giấy phép / cho phép /pərˈmɪt/ Noun
- English
- permit
- Português
- permitir
Example
- Bạn cần [Giấy phép] (Giấy phép / Sự cho phép / Phép) xây dựng để sửa bếp.
- You need a building permit to renovate your kitchen.
- Trong ngữ cảnh này, 'Giấy phép' là từ bắt buộc.