gốc rễ /gok˧˥ ʔe˧˥/ NounEnglishrootPortuguêsraizExampleCái cây này [Rễ] (Rễ cây) lan rộng khắp vườn.The tree's roots spread deep into the soil.Nghĩa đen, chỉ bộ phận thực vật.