anh ấy Anh ấy Pronoun

English
he
Português
ele

Example

  • Mọi người đều quý mến cha tôi—**ông ấy** là một quý ông hoàn hảo.
  • Everyone liked my father—he was the perfect gentleman.
  • Dùng 'ông ấy' vì cha là người lớn tuổi và đáng kính.