hỗ trợ Hỗ trợ Danh từ
- English
- aid
- Português
- auxílio
Example
- Đất nước đang trông chờ vào [sự hỗ trợ] (Viện trợ / Sự giúp đỡ / Sự tương trợ) của quốc tế.
- The country relies heavily on foreign aid.
- Trong ngữ cảnh này, 'viện trợ' là sát nghĩa nhất về mặt chính trị.