hoàn toàn / tổng thể /ˌɔːl.təˈɡeð.ər/ Adverb
- English
- altogether
- Português
- inteiramente / no geral
Example
- Tiếng ồn đã ngưng **hoàn toàn** (Tổng thể / Rốt cuộc) — của: The noise stopped altogether.
- The noise stopped altogether.
- Nhấn mạnh sự chấm dứt tuyệt đối.