ấn tượng Ấn tượng Adjective

English
impressed
Português
impressionado(a)

Example

  • Tôi phải thừa nhận là tôi **ấn tượng** (thán phục / trầm trồ / kinh ngạc) với sự tiến bộ của bạn.
  • I must admit I am impressed by your progress.
  • Sử dụng 'thừa nhận' để tăng tính chân thật.