kẻ săn mồi /kəː˧˥ sǎn˧˥ mɔi˧˩˧/ Noun

English
predator
Português
predador

Example

  • Đại bàng là [Kẻ săn mồi] hung dữ. (Kẻ săn mồi / Thú săn / Kẻ rình rập)
  • The eagle is a fierce predator.
  • Sử dụng 'Kẻ' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.