khả năng Khả năng Danh từ
- English
- likelihood
- Português
- probabilidade
Example
- Có **Khả năng** (Tỉ lệ / Xác suất / Cơ hội) tàu sẽ đến đúng giờ là rất thấp.
- There is little likelihood of the train being on time.
- Dùng 'rất thấp' để bổ nghĩa cho 'Khả năng'.