khinh miệt khinh miệt Noun
- English
- contempt
- Português
- desprezo
Example
- Cô ấy nhìn cái máy hỏng với **sự khinh miệt** (coi thường / khinh khi / ghê tởm) hoàn toàn.
- She looked at the broken machine with contempt.
- Sử dụng 'sự' để biến động từ thành danh từ trừu tượng.