khó xử khó xử Tính từ
- English
- awkward
- Português
- constrangedor / sem graça
Example
- Có một khoảng lặng **khó xử** (lúng túng / bối rối / khó đỡ) sau khi anh ấy kể xong câu chuyện.
- There was an awkward silence after he made the joke.
- Khoảng lặng là đối tượng bị mô tả.