khoảng Khoảng Adverb

English
approximately
Português
cerca de

Example

  • Chuyến đi kéo dài **khoảng** bảy tiếng đồng hồ (Xấp xỉ / Chừng chừng / Ước chừng) — của: The journey took approximately seven hours.
  • The journey took approximately seven hours.
  • Sử dụng 'khoảng' là tự nhiên nhất cho thời gian di chuyển.