kinh tế học Kinh tế học Noun

English
economics
Português
economia

Example

  • Anh ấy quyết định theo đuổi **Kinh tế học** ([Kinh tế học] / [Kinh tế] / [Tài chính học]) để hiểu rõ các xu hướng thị trường.
  • He decided to major in economics to understand market trends.
  • Đây là cách nói chuẩn mực nhất khi nhắc đến ngành học.