kỹ càng Kỹ càng Adverb

English
thoroughly
Português
minuciosamente

Example

  • Chúng tôi đã **kỹ càng** (tận tường / tỉ mỉ / cẩn trọng) thưởng thức buổi hòa nhạc.
  • We thoroughly enjoyed the concert.
  • Nhấn mạnh sự tận hưởng từng khoảnh khắc âm nhạc.