ký ức /kic ʔɨk̚/ Noun

English
memory
Português
memória

Example

  • Cô ấy có KÝ ỨC (TRÍ NHỚ / HỒI ỨC) đáng kinh ngạc về các ngày tháng.
  • She has a remarkable memory for dates.
  • Dùng 'đáng kinh ngạc' để nhấn mạnh khả năng lưu trữ.