làm cho mãnh liệt /lɐm˧ tɕu˧ mɐːŋ˧ tɕiət˧/ Động từ

English
intensify
Português
intensificar

Example

  • Sự cạnh tranh giữa hai đội **làm cho mãnh liệt** (gia tăng / leo thang / sâu sắc) trong vòng playoffs.
  • The rivalry between the two teams intensified during the playoffs.
  • Nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp và cảm xúc.