lạnh /laŋ˧˩˧/ Adjective

English
cold
Português
frio

Example

  • Tôi bị lạnh (rét / buốt / tê) quá, bật lò sưởi lên đi.
  • I'm cold. Turn the heating up.
  • Thể hiện nhu cầu được chăm sóc, tìm kiếm sự ấm áp.