liên lạc / liên hệ Liên lạc Noun
- English
- contact
- Português
- contato / contatar
Example
- Tôi đã làm [mất liên lạc] với bạn bè thời trung học của mình.
- I lost contact with my high school friends.
- Dùng 'mất liên lạc' là cách nói tự nhiên nhất cho 'lost contact'.