liệu pháp / cách đối xử Liệu pháp Noun

English
treatment
Português
tratamento

Example

  • Thuốc này được dùng trong **liệu pháp** điều trị trầm cảm. (Thuốc này được dùng trong sự điều trị / trị liệu / đối đãi trầm cảm.)
  • The drug is used in the treatment of depression.
  • Liệu pháp là từ chuẩn xác nhất cho y học.