lộ trình Lộ trình Noun

English
route
Português
rota

Example

  • INLINE SYNONYMY: Chọn (lộ trình / tuyến đường / đường đi) nào là tốt nhất để đi?
  • Which is the best route to take?
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa các phương án đã định sẵn.