loại bỏ Loại bỏ Động từ

English
eliminate
Português
eliminar

Example

  • Thẻ tín dụng giúp **loại bỏ** (loại trừ / trừ khử / xóa sổ) nhu cầu mang theo tiền mặt.
  • Credit cards eliminate the need to carry cash.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong ngữ cảnh giao dịch hiện đại.