lời chứng /lɔi˧˩ t͡ɕɨŋ˧˥/ Noun

English
testimony
Português
depoimento

Example

  • Bồi thẩm đoàn đã lắng nghe cẩn thận *lời chứng* (Lời khai / Lời chứng thực / Lời chứng nhận) của nhân chứng.
  • The jury listened carefully to the witness's testimony.
  • Nhấn mạnh tính trang trọng và sự chú ý của người nghe.