lớn /lɜːn˧˥/ Adjective

English
big
Português
grande

Example

  • Anh ấy là một người đàn ông to lớn với trái tim nhân hậu.
  • He is a big man with a kind heart.
  • Dùng 'to lớn' hoặc 'to' nhấn mạnh thể chất hơn.