lựa chọn Lựa chọn Noun
- English
- choice
- Português
- escolha
Example
- Chúng ta đang đối diện với một **Lựa chọn** (sự lựa chọn / quyền chọn / cái chọn) khó khăn về tương lai.
- We are faced with a difficult choice regarding our future.
- Nhấn mạnh tính nghiêm trọng của quyết định.