mở rộng Mở rộng Động từ
- English
- expand
- Português
- expandir
Example
- Kim loại [mở rộng] (vươn xa / khai triển) khi chúng được đun nóng.
- Metals expand when they are heated.
- Trong vật lý, 'giãn nở' là từ chuyên môn hơn, nhưng 'mở rộng' vẫn chấp nhận được.