mũi tiêm / cú bơm /mũi tiêm/ Danh từ
- English
- injection
- Português
- injeção
Example
- Cô ấy phải chịu **mũi tiêm** (sự tiêm chủng / liều thuốc tiêm / sự chích) phòng uốn ván.
- She had to get a tetanus injection.
- Trong y tế, 'mũi tiêm' là cách nói phổ biến nhất.