nâng cấp Nâng cấp Noun
- English
- upgrade
- Português
- aprimoramento
Example
- Bản **Nâng cấp** (Cải tiến / Thăng cấp / Tiến bộ) này giúp máy chạy nhanh hơn hẳn.
- The new software is a major upgrade from the previous version.
- Dùng 'Bản' khi nói về phần mềm/hệ thống.