ngón cái ngón cái Noun

English
thumb
Português
polegar

Example

  • Cô bé vẫn còn thói quen *mút ngón cái* (ngón cái / ngón tay cái / ngón trụ) khi lo lắng.
  • She still sucks her thumb when she's worried.
  • Hành động 'mút ngón cái' là một cụm cố định.