người đam mê /ɛnˈθuːziæst/ Noun
- English
- enthusiast
- Português
- entusiasta
Example
- Cô ấy là **người đam mê** (người say mê / người mộ điệu / người có tâm) làm vườn tận tụy.
- She is a dedicated gardening enthusiast.
- Nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và công sức.