người khuyết tật Người khuyết tật Adjective
- English
- disabled
- Português
- pessoa com deficiência (pcd)
Example
- Phần mềm này có các tính năng hỗ trợ cho **người khuyết tật** (người khiếm khuyết / người có trở ngại thể chất / người có nhu cầu đặc biệt) sử dụng.
- The software includes features for disabled users.
- Sử dụng 'người khuyết tật' như một danh từ chỉ nhóm người là phổ biến nhất.