người nhận Người nhận Noun

English
recipient
Português
destinatário

Example

  • Bà ấy là **người nhận** (người được trao / người được ban tặng) Giải Nobel Hòa bình.
  • She was the recipient of the Nobel Peace Prize.
  • Dùng 'người nhận' là chuẩn mực, 'người được trao' nhấn mạnh hành động trao tặng.