nguồn gốc Nguồn Gốc Noun

English
origin
Português
origem

Example

  • Cội nguồn (Nguồn Gốc / Gốc Gác / Khởi Nguyên) của vũ trụ vẫn là một bí ẩn.
  • The origin of the universe remains a mystery.
  • Dùng 'Cội nguồn' để tăng tính trang trọng, triết lý.