nguồn nhân lực /ŋuən njan lɯk/ Noun
- English
- workforce
- Português
- força de trabalho
Example
- Nhà máy này đang có **Nguồn nhân lực** (Lực lượng lao động / Đội ngũ nhân viên) gồm một ngàn người.
- The factory has a 1,000-strong workforce.
- Sử dụng 'Nguồn nhân lực' là cách nói trang nhã nhất trong ngữ cảnh này.