nhà máy Nhà máy Noun

English
factory
Português
fábrica

Example

  • Cái nhà máy (nhà máy / công xưởng / xưởng sản xuất) này sản xuất hàng ngàn con chip mỗi ngày.
  • The new factory produces thousands of microchips daily.
  • Dùng 'cái' là cách đếm phổ biến nhất.