nhà sản xuất Nhà sản xuất Noun
- English
- producer
- Português
- produtor(a)
Example
- Pháp là một [Nhà sản xuất / Người kiến tạo / Người tạo ra] rượu vang hảo hạng lớn.
- France is a major producer of fine wines.
- Nhấn mạnh vai trò quốc gia trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao.