nhận dạng Nhận dạng Danh từ
- English
- identification
- Português
- identificação
Example
- Việc [Nhận dạng] (Xác minh / Giấy tờ tùy thân / Chân tướng) các nạn nhân gặp nhiều khó khăn do hỏa hoạn.
- The identification of the crash victims was a long and difficult task.
- Ở đây 'Nhận dạng' là hành động xác định danh tính.