nhận thức được /nək sət dʊək/ Adjective

English
aware
Português
ciente

Example

  • Như bạn **Nhận thức được** (Tỉnh thức / Thấu hiểu / Nắm rõ), đây không phải là vấn đề mới.
  • As you're aware, this is not a new problem.
  • Dùng 'Như bạn nhận thức được' là cách mở đầu lịch sự, trang nhã.