nói chuyện /noɪ t͡ɕuənˀ/ Verb

English
talk
Português
conversar

Example

  • Dừng *nói chuyện* và nghe hướng dẫn đi. (Nói chuyện / Trò chuyện / Bàn bạc)
  • Stop talking and listen to the instructions.
  • Nhấn mạnh sự dừng lại của hành động giao tiếp.