nổi loạn ngầm Nổi loạn ngầm Noun
- English
- punk
- Português
- punk (empréstimo cultural)
Example
- Câu lạc bộ đó nổi tiếng với những buổi diễn **Nổi loạn ngầm** (Phá cách / Lệch chuẩn / Bất cần) mỗi tối.
- The club was famous for its nightly punk shows.
- Nhấn mạnh tính chất văn hóa âm nhạc.