mở / cởi mở / rộng mở /mɜː˧˩˧/ Adjective

English
open
Português
aberto/abrir

Example

  • Một con ong bay vào cửa sổ **rộng mở**.
  • A wasp flew in the open window.
  • Dùng 'rộng mở' để nhấn mạnh cửa sổ không hề khép lại.