phần còn lại phần còn lại Noun
- English
- remainder
- Português
- resto
Example
- Tôi giữ lại vài cuốn sách của anh ấy và đem cho đi **phần còn lại** (chút đỉnh / số dư / tàn dư).
- I kept some of his books and gave away the remainder.
- Trong ngữ cảnh này, 'phần còn lại' là cách nói tự nhiên nhất cho vật thể.