phỏng vấn Phỏng vấn Noun

English
interview
Português
entrevista

Example

  • Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho **buổi phỏng vấn** xin việc.
  • She prepared thoroughly for her job interview.
  • Sử dụng 'buổi' tạo cảm giác về thời gian diễn ra sự kiện.