quả thật /ɪnˈdiːd/ Adverb

English
indeed
Português
de fato

Example

  • Cảm ơn bạn rất nhiều **quả thật** (Thật vậy / Chính xác / Đúng là thế)!
  • Thank you very much indeed!
  • Nhấn mạnh sự biết ơn chân thành, không phải là lời cảm ơn xã giao.