quan hệ /kwan˧˧ ɣeɪ˧˧/ Noun
- English
- relation
- Português
- relação
Example
- Quan hệ (Mối liên hệ / Sự tương quan / Liên kết) ngoại giao giữa hai quốc gia đã xấu đi.
- The diplomatic relations between the two countries have soured.
- Dùng 'Quan hệ' vì đây là ngữ cảnh chính trị, hệ thống.