quan sát /kwan saːt̚/ Verb

English
observe
Português
observar

Example

  • Bạn có [Quan sát / Chiêm ngưỡng / Thẩm định] thấy bất kỳ thay đổi nào trong hệ thống gần đây không?
  • Have you observed any changes in the system lately?
  • Nhấn mạnh việc tìm kiếm sự khác biệt có ý nghĩa.