quy mô lớn Quy mô lớn Adjective

English
large-scale
Português
em larga escala

Example

  • Thành phố đang tiến hành cải tạo **quy mô lớn** [tầm vóc lớn / độ lớn] hệ thống giao thông.
  • The city is undergoing a large-scale renovation.
  • Nhấn mạnh tính chất toàn diện của việc sửa chữa.