quyết tâm Quyết tâm Adjective

English
determined
Português
determinado(a)

Example

  • Sự phản đối kế hoạch của cô ấy càng khiến cô ấy **Quyết tâm** (kiên định / quyết chí / một lòng) hơn bao giờ hết.
  • The opposition to her plan made her more determined than ever.
  • Nhấn mạnh sự đối kháng làm tăng ý chí.