ra mắt / khởi động Ra mắt Noun
- English
- launch
- Português
- lançamento / lançar
Example
- Buổi **ra mắt** (Lễ khai trương / Sự khởi sự / Buổi công bố) tên lửa mới đã bị hoãn do thời tiết xấu.
- The rocket launch was delayed due to bad weather.
- Trong kỹ thuật, 'ra mắt' vẫn được dùng, nhưng 'lễ phóng' cũng phổ biến.