riêng tư Riêng Tư Adjective

English
private
Português
privado

Example

  • Biển báo ghi: 'Đất **Riêng Tư** (Riêng Tư / Kín Đáo / Cá Nhân). Cấm vào.'
  • The sign said, ‘Private property. Keep out.’
  • Nhấn mạnh quyền sở hữu và không cho phép xâm phạm.