rốt cuộc rốt cuộc Trạng từ
- English
- ultimately
- Português
- no fim das contas
Example
- Một chế độ ăn uống kém sẽ **rốt cuộc** dẫn đến bệnh tật. (Suy cho cùng / Tóm lại)
- A poor diet will ultimately lead to illness.
- Nhấn mạnh tính nhân quả không thể tránh khỏi.