sắc sảo / dữ dội /fɪəs/ AdjectiveEnglishfiercePortuguêsferozExampleCon chó [Sắc sảo / Dữ dằn] canh giữ cổng.The fierce dog guarded the gate.Trong ngữ cảnh này, 'Dữ dằn' (tương đương 'ferocious') là phù hợp nhất.